一、核心词汇 (Từ vựng)
· 南昌:Nam Xương
· 江西省:tỉnh Giang Tây
· 省会:tỉnh lỵ / thủ phủ
· 滕王阁:Đằng Vương Các
· 赣江:sông Cám
· 八一广场:Quảng trường bát nhất
· 绳金塔:Tháp Thằng Kim
· 南昌拌粉:bún trộn Nam Xương
· 瓦罐汤:canh hầm trong vò đất
· 鄱阳湖:hồ Bà Dương
二、常用句子 (Câu ví dụ)
· 南昌是江西省的省会。
Nam Xương là tỉnh lỵ của tỉnh Giang Tây.
· 滕王阁是南昌最著名的历史建筑。
Đằng Vương Các là công trình lịch sử nổi tiếng nhất ở Nam Xương.
· 来南昌一定要尝尝南昌拌粉和瓦罐汤。
Đến Nam Xương nhất định phải thử bún trộn Nam Xương và canh hầm trong vò đất.
· 八一广场是纪念中国人民解放军成立的地方。
Quảng trường Bát Nhất là nơi kỷ niệm ngày thành lập Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc.
· 赣江穿过南昌市中心。
Sông Cám chảy qua trung tâm thành phố Nam Xương.